Lời khuyên rằng nếu tìm được công việc mình yêu thích thì sẽ không còn cảm thấy mình đang làm việc vốn đã quen thuộc. Nhưng nếu điều đó có nghĩa là giao phó toàn bộ ý nghĩa cuộc sống, bản sắc, sự ổn định tài chính và thành tựu cá nhân cho một nghề nghiệp, áp lực có thể tăng lên. Đặc biệt, những người mới bước vào thị trường lao động có thể cho rằng mình thất bại khi công việc không đem lại cảm giác như một “tiếng gọi” hoặc khi mối quan tâm của họ thay đổi. Vấn đề cốt lõi không phải là đừng tìm ý nghĩa trong công việc, mà là đừng đặt toàn bộ mục đích sống và bản sắc của mình vào duy nhất một nghề nghiệp.

Bối cảnh

Ý niệm về “công việc trong mơ” gắn với kỳ vọng rằng công việc có thể đem lại ý nghĩa, bản sắc và thành tựu cá nhân. Tuy nhiên, các nghiên cứu về sự nghiệp và động lực cho thấy chính kỳ vọng rằng một nghề nghiệp phải đem lại tất cả những điều đó, đồng thời bảo đảm ổn định tài chính, có thể là vấn đề. Công việc có thể là một phần quan trọng của cuộc sống viên mãn, nhưng không nhất thiết phải thay thế toàn bộ cuộc đời.

Khi công việc không đem lại cảm giác như một tiếng gọi hoặc khi mối quan tâm thay đổi theo thời gian, người ta có thể cho rằng mình đã lựa chọn sai thay vì nghĩ rằng công việc không còn phù hợp với bản thân. Bài viết gốc giải thích rằng việc không ngừng theo đuổi “công việc trong mơ” có thể dẫn đến kiệt sức, áp lực tài chính và bản sắc mong manh.

Cũng cần xem xét đam mê tác động đến nơi làm việc như thế nào. Theo nghiên cứu của nhà tâm lý học Aaron Kay và các đồng nghiệp, mọi người có thể dễ chấp nhận hơn việc yêu cầu những người lao động đầy đam mê làm việc không lương, đảm nhận công việc ngoài phạm vi nhiệm vụ hoặc hy sinh thời gian cá nhân. Lý giải được đưa ra là những yêu cầu bổ sung có thể được biện minh vì công việc được xem như phần thưởng tự thân.

Chỉ vì yêu công việc không có nghĩa là việc để ranh giới giữa phạm vi công việc và thời gian cá nhân trở nên mờ nhạt là điều chấp nhận được.

Bài viết gốc cho biết trong những lĩnh vực thường gắn với đam mê và sáng tạo, như truyền thông, thời trang, giải trí và nghệ thuật, người lao động thường liên hệ chặt chẽ công việc với bản sắc cá nhân và thành tựu sáng tạo. Trong môi trường như vậy, đam mê có thể là nguồn động lực và sự hài lòng, nhưng đồng thời cũng khiến người ta dễ chấp nhận những kỳ vọng phi thực tế.

Ý nghĩa của thông tin này

Bản sắc nghề nghiệp không phải là một nhãn mác cố định. Nó có thể phát triển theo thời gian khi mối quan tâm, giá trị và hoàn cảnh sống của mỗi người thay đổi. Vì vậy, thay vì lập tức xem thay đổi trong sự nghiệp là thất bại, có thể coi đó là quá trình xem xét lại những điều kiện đã thay đổi và công việc nào phù hợp với bản thân. Bài viết gốc cũng lưu ý rằng nếu gắn bản sắc quá chặt với một nghề nghiệp, việc chuyển hướng sự nghiệp có thể khiến người ta cảm thấy xáo trộn hơn.

Cũng đáng cân nhắc những thay đổi có thể xảy ra khi sở thích hoặc mối quan tâm cá nhân trở thành nghề nghiệp. Chẳng hạn, nếu biến hoạt động sáng tạo mình từng yêu thích thành công việc, hoạt động đó có thể trở nên nặng nề khi phải đi kèm thời hạn, đánh giá của khách hàng và mục tiêu doanh thu. Điều này không có nghĩa là biến sở thích thành nghề nghiệp chắc chắn sẽ dẫn đến kiệt sức, mà là cần tính đến khả năng cả đam mê lẫn điều kiện công việc đều có thể thay đổi.

Trong một cuộc khảo sát năm 2025, sự ổn định tài chính và cân bằng giữa công việc với cuộc sống được nêu là những yếu tố quan trọng đối với Gen Z và thế hệ Millennials; cơ hội phát triển và công việc có ý nghĩa cũng nằm trong số đó. Bài viết gốc mô tả đây là xu hướng người lao động trẻ suy nghĩ lại về tiêu chí của một sự nghiệp thành công. Tuy nhiên, bài viết không nêu quy mô mẫu khảo sát và phương pháp khảo sát, nên cần lưu ý những hạn chế này khi diễn giải kết quả.

Emily Durham, chuyên viên tuyển dụng và huấn luyện viên nghề nghiệp, cho rằng cần đáp ứng ba nhu cầu: cảm giác được ghi nhận trong công việc, mục đích và lối sống. Đề xuất của bài viết gốc là không mặc định rằng một nghề nghiệp phải đáp ứng tất cả những nhu cầu này. Cách nhìn linh hoạt hơn có thể là công việc này đem lại ý nghĩa, còn công việc khác đem lại sự ổn định hoặc cân bằng trong cuộc sống, thay vì dồn mọi kỳ vọng vào một nghề nghiệp.

Nhìn nhận sự nghiệp qua kỹ năng, thay vì chức danh nghề nghiệp

Thay vì đặt một chức danh nghề nghiệp duy nhất, chẳng hạn “giám đốc tiếp thị”, làm trung tâm bản sắc, bài viết gốc đề xuất phát triển một danh mục các kỹ năng có thể chuyển đổi (những năng lực có thể sử dụng trong nhiều công việc hoặc lĩnh vực), như viết thuyết phục, phân tích dữ liệu và quản lý dự án. Khi tích lũy những năng lực có thể sử dụng ngay cả khi mối quan tâm thay đổi hoặc chuyển sang lĩnh vực khác, người ta có thể bớt xem việc chuyển hướng sự nghiệp như phải bắt đầu lại từ đầu.

Sự cố vấn cũng được đề xuất như một cách để tìm hiểu các lựa chọn nghề nghiệp và củng cố sự tự tin. Tác giả bài viết gốc giải thích rằng hoạt động cố vấn hiệu quả giúp mở rộng nhận thức về các lộ trình sự nghiệp và làm rõ những lựa chọn. Bài viết gốc cũng nói thêm rằng sự cố vấn hỗ trợ về mặt cảm xúc có thể giúp tách giá trị của bản thân khỏi chức danh nghề nghiệp.

Những gì đã được xác nhận và những gì chưa rõ

Những gì đã được xác nhận

  • Bài viết gốc giải thích rằng kỳ vọng về “công việc trong mơ” có thể trở thành gánh nặng, đặc biệt đối với những người mới bước vào thị trường lao động.
  • Nghiên cứu của Aaron Kay và các đồng nghiệp cho thấy người ta có thể dễ chấp nhận hơn việc yêu cầu những người lao động đầy đam mê đảm nhận thêm công việc hoặc hy sinh thời gian cá nhân.
  • Bài viết gốc giải thích rằng bản sắc nghề nghiệp có thể phát triển theo những thay đổi về mối quan tâm, giá trị và hoàn cảnh sống.
  • Trong khảo sát năm 2025, sự ổn định tài chính, cân bằng giữa công việc với cuộc sống, cơ hội phát triển và công việc có ý nghĩa được nêu là những yếu tố quan trọng đối với Gen Z và thế hệ Millennials.
  • Tác giả bài viết gốc, Valerie Onia Babatope, cho biết ngoài vị trí học thuật có liên quan, bà không công khai mối liên hệ với công ty hay tổ chức nào có thể hưởng lợi từ bài viết này.

Những gì chưa rõ

  • Bài viết gốc không nêu quy mô mẫu khảo sát năm 2025 và phương pháp khảo sát.
  • Chỉ dựa vào bài viết gốc thì khó xác định nghiên cứu của Aaron Kay và các đồng nghiệp đã khảo sát mức độ chấp nhận những yêu cầu bổ sung đối với người lao động đầy đam mê bằng cách nào.
  • Bài viết gốc không đưa ra số liệu so sánh cụ thể về kết quả mà những cách tiếp cận sự nghiệp được đề xuất có thể đem lại cho từng cá nhân hoặc ngành nghề.

Những điều độc giả có thể xem xét

  • Có thể cân nhắc riêng từng điều mình mong đợi ở công việc hiện tại: ý nghĩa, sự ghi nhận, lối sống, ổn định tài chính và cân bằng giữa công việc với cuộc sống. Điểm khởi đầu là không mặc định rằng một nghề nghiệp phải đáp ứng tất cả các nhu cầu đó.
  • Có thể xem xét liệu mình có đang mặc nhiên chấp nhận làm việc không lương, những yêu cầu vượt quá phạm vi công việc hoặc việc hy sinh thời gian cá nhân chỉ vì yêu công việc hay không.
  • Có thể liệt kê những kỹ năng mình có thể sử dụng, không phụ thuộc vào chức danh nghề nghiệp, rồi tìm hiểu các lộ trình và lựa chọn nghề nghiệp khả thi thông qua hoạt động cố vấn.