Sống cùng những mâu thuẫn của chính mình
Trưởng thành đôi khi có nghĩa là học cách sống với những điều tưởng như không thể đi cùng nhau. Một đứa trẻ có thể khó hiểu vì sao người lớn vừa yêu quý những chú gà con vừa thích ăn thịt gà; người trưởng thành thì dần nhận ra đời sống chứa đầy những lựa chọn và cảm xúc trái chiều như thế.
Câu hỏi về mâu thuẫn cá nhân thường xuất hiện khi ta được yêu cầu nhìn lại cách mình sống. Điều đáng suy nghĩ không phải là liệu ta có hoàn toàn nhất quán hay không, mà là ta sẽ làm gì khi nhận ra lời nói, niềm tin và hành động của mình chưa khớp nhau.
Không ai có thể sống hoàn toàn bên trong những lý tưởng của mình. Nhưng ta vẫn có thể nhận ra khoảng cách giữa điều tin tưởng và điều đang làm, rồi cố gắng thu hẹp khoảng cách ấy.
Lo ngại khí hậu nhưng vẫn dùng những tiện ích quen thuộc
Một ví dụ rõ ràng là khủng hoảng khí hậu (tình trạng Trái Đất nóng lên và thời tiết cực đoan gia tăng). Ta có thể đau lòng trước những trận lũ lụt ở Nepal và lo rằng các quốc gia dễ bị tổn thương sẽ phải gánh hậu quả nặng nề từ mô hình phát triển thiếu trách nhiệm.
Thế nhưng, cũng chính người đang lo lắng ấy có thể ngồi trong phòng điều hòa, uống cà phê đá và sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày. Những thiết bị này phụ thuộc vào điện, các hệ thống máy tính và chip bán dẫn (linh kiện nhỏ xử lý thông tin trong điện thoại, máy tính và nhiều thiết bị khác). Việc sản xuất, vận hành và đổi mới công nghệ đều cần tài nguyên và năng lượng.
Sự tương phản ấy không đơn giản là chuyện một cá nhân đạo đức giả. Đời sống hiện đại được tổ chức quanh những tiện ích khó tránh: làm việc, liên lạc, học tập và tiếp cận dịch vụ đều có thể phụ thuộc vào thiết bị số. Vì vậy, mâu thuẫn giữa ý thức về môi trường và thói quen tiêu dùng thường bắt nguồn từ cả lựa chọn cá nhân lẫn hệ thống mà chúng ta đang sống trong đó.
Khi tiến bộ cũng có cái giá
Trí tuệ nhân tạo (công nghệ giúp máy tính thực hiện những việc thường cần đến khả năng suy nghĩ của con người) và các trung tâm dữ liệu (những cơ sở chứa máy chủ để lưu trữ, xử lý thông tin) thường được nhắc đến như biểu tượng của đổi mới. Nhưng những hệ thống ấy cũng cần lượng điện lớn, làm nổi bật câu hỏi: ai hưởng lợi từ tiến bộ công nghệ, và ai phải chịu phần chi phí về môi trường?
Cuốn sách nhìn thẳng vào sự không nhất quán
Trong cuốn Sở hữu và bị sở hữu, nhà báo Mỹ Eula Biss ghi lại những mâu thuẫn của chính mình khi sống trong chủ nghĩa tư bản (hệ thống kinh tế trong đó tài sản và hoạt động sản xuất phần lớn thuộc sở hữu tư nhân). Bà suy ngẫm về bất bình đẳng và những sức ép của trật tự tài chính, nhưng đồng thời cũng mua nhà, trả khoản vay thế chấp (khoản tiền vay dài hạn dùng để mua nhà), cân nhắc đầu tư cho tuổi già và quan tâm đến sở thích tiêu dùng của riêng mình.
Cuốn sách không biến những chi tiết ấy thành một lời thú tội để xin được tha thứ. Thay vào đó, chúng cho thấy một người có thể hiểu những vấn đề của xã hội nhưng vẫn phải xoay xở với các nhu cầu cụ thể: cần một mái nhà, phải lo cho tương lai và muốn tạo dựng cuộc sống theo ý mình.
Đó là kinh nghiệm của một “người sống trong đời thường”, chứ không phải một tư tưởng thuần khiết đứng ngoài mọi ràng buộc. Ta có thể phê phán một hệ thống, nhưng vẫn phải làm việc, trả hóa đơn và đưa ra những lựa chọn bên trong hệ thống ấy.
Marx và nghịch lý của một nhà tư tưởng
Eula Biss cũng nhắc đến Karl Marx, nhà tư tưởng thường được liên hệ với phê phán chủ nghĩa tư bản và bất bình đẳng giai cấp. Theo những câu chuyện được kể trong cuốn sách, Marx từng dùng tiền thừa kế để mua một ngôi nhà lớn hơn, rồi cần sự giúp đỡ tài chính của Friedrich Engels khi gặp khó khăn về chi phí sinh hoạt.
Một phần mâu thuẫn ấy gắn với mong muốn duy trì địa vị xã hội cho các con gái. Marx lo rằng nếu họ không được nhìn nhận như những cô gái thuộc tầng lớp có điều kiện, cơ hội kết hôn tốt của họ sẽ bị thu hẹp, hoặc họ có thể phải làm người hầu. Vì thế, gia đình ông duy trì những hoạt động và phong cách sống thường gắn với giới tư sản.
Câu chuyện về Marx không chỉ đặt ra câu hỏi liệu một nhà tư tưởng có sống đúng với lý tưởng của mình hay không. Nó còn cho thấy hoàn cảnh gia đình, tiền bạc và địa vị xã hội có thể tác động đến cách con người thực hành những niềm tin lớn lao.
Nhìn nhận điều này không có nghĩa là mọi lựa chọn đều được miễn phê bình. Nhưng nếu chỉ dùng những mâu thuẫn ấy để kết luận rằng tư tưởng của một người hoàn toàn vô giá trị, ta sẽ bỏ qua câu hỏi khó hơn: con người có thể sống thế nào khi bị ràng buộc bởi chính hoàn cảnh mà họ muốn thay đổi?
Virginia Woolf và giới hạn của lý tưởng
Virginia Woolf được biết đến với cuộc đấu tranh chống phân biệt đối xử với phụ nữ và lập luận rằng phụ nữ cần có một căn phòng riêng (không gian và điều kiện vật chất để có thể suy nghĩ, học tập, sáng tác). Ý tưởng ấy nhấn mạnh rằng quyền tự do sáng tạo không chỉ đến từ tài năng; nó còn cần thời gian, tiền bạc và sự riêng tư.
Thế nhưng, những ghi chép về Woolf cũng bộc lộ cách bà nói về người giúp việc Nellie với giọng điệu chê bai, chế giễu. Cuối cùng, Woolf sa thải Nellie khi người này đang phải nằm viện. Biss nhìn thấy trong nghịch lý đó giới hạn của một người đấu tranh cho quyền có không gian riêng nhưng lại không thể trao điều tương tự cho người làm việc trong nhà mình.
Sự tương phản này không xóa bỏ đóng góp của Woolf, cũng không làm cho cách đối xử với Nellie trở nên đúng đắn. Nó nhắc chúng ta rằng ngay cả những người có tư tưởng tiến bộ vẫn có thể không nhận ra bất công khi mình là người nắm quyền lực trong một mối quan hệ cụ thể.
Lý tưởng cần được kiểm nghiệm trong đời sống
Một ý tưởng về bình đẳng có ý nghĩa lớn, nhưng nó cũng cần được soi chiếu qua những quan hệ gần gũi nhất: cách ta đối xử với người làm việc cho mình, người phụ thuộc vào mình hoặc người có ít lựa chọn hơn. Đôi khi, thử thách của một lý tưởng không nằm ở những tuyên bố lớn, mà ở cách nó được thực hiện trong căn nhà và công việc hằng ngày.
Thừa nhận mâu thuẫn không đồng nghĩa với bỏ cuộc
Ta thường nhìn những nhà tư tưởng và nhà văn lớn như những hình mẫu hoàn hảo, rồi tự trách mình vì không thể sống nhất quán như họ. Nhưng họ cũng là những con người không hoàn hảo, chịu tác động của nhu cầu, địa vị, tiền bạc và các quan hệ xung quanh.
Điều đó không có nghĩa là mọi mâu thuẫn đều vô hại. Nhận ra mình đang góp phần vào một vấn đề không thể thay thế việc chịu trách nhiệm hoặc tìm cách thay đổi. Ngược lại, sự tự nhận thức có thể giúp ta nhìn rõ hơn điều gì cần điều chỉnh và ai đang phải gánh hậu quả từ lựa chọn của mình.
Trong đời sống thường ngày, những bước đi ấy có thể nhỏ: mang theo bình nước cá nhân, dùng một món đồ lâu hơn thay vì vội mua mẫu mới, tiết kiệm điện khi có thể hoặc quan tâm hơn đến cách sản phẩm mình sử dụng được tạo ra. Một hành động riêng lẻ không thể giải quyết khủng hoảng khí hậu hay bất bình đẳng, nhưng nó có thể là một phần của nỗ lực rộng hơn khi đi cùng những thay đổi trong doanh nghiệp, chính sách và cộng đồng.
- Nhận diện khoảng cách giữa điều mình tin và điều mình làm.
- Tìm hiểu những điều kiện xã hội khiến lựa chọn trở nên khó khăn hoặc dễ dàng hơn.
- Thay đổi trong khả năng của mình, đồng thời không xem trách nhiệm của cá nhân là sự thay thế cho trách nhiệm của các tổ chức và hệ thống.
Tiếp tục hướng về điều đúng
Không ai có thể loại bỏ hoàn toàn những mâu thuẫn khỏi cuộc đời. Có lúc ta sẽ tiếp tục dùng điều hòa dù lo lắng về môi trường; có lúc ta phê phán một hệ thống nhưng vẫn phải dựa vào những dịch vụ mà hệ thống ấy cung cấp.
Điều quan trọng là đừng biến sự bất toàn thành lý do để thôi suy nghĩ. Ta có thể tự phê bình mà không phủ nhận mọi nỗ lực của mình, và cũng có thể khích lệ bản thân mà không giả vờ rằng các vấn đề đã được giải quyết.
Có thể ta chưa làm được tất cả những điều đúng đắn. Nhưng ta vẫn có thể ghi nhớ điều gì là đúng, lựa chọn tốt hơn khi có cơ hội và tiếp tục thu hẹp khoảng cách giữa lý tưởng với đời sống thực tế.
Một chiếc bình cá nhân không thể đảo ngược tình trạng nóng lên toàn cầu, cũng như một lựa chọn tiêu dùng riêng lẻ không thể xóa bỏ bất bình đẳng. Nhưng những hành động nhỏ có ý nghĩa khi chúng đi cùng sự thành thật, những thay đổi tập thể và quyết tâm không từ bỏ câu hỏi về một cuộc sống công bằng hơn.



















